rough sledding

rough sledding

The team faced some rough sledding during the project's early stages.

Định nghĩa

Rough sledding (danh từ, không đếm được): - Khó khăn, giai đoạn gian nan: "rough sledding" chỉ một tình huống hoặc thời kỳ đầy thử thách, trở ngại, đòi hỏi nỗ lực lớn để vượt qua. Từ này thường được dùng để mô tả những khó khăn trong công việc, kinh doanh, hoặc cuộc sống.

dụ sử dụng
  • (Công ty mới đã trải qua giai đoạn khó khăn trong năm đầu tiên.)
  • (Các nhà phân tích dự đoán khó khăn cho các nhà sản xuất điện thoại do thị trường bão hòa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To have rough sledding": gặp phải khó khăn, trải qua thời kỳ gian nan.

    • We had rough sledding getting the project approved. (Chúng tôi đã gặp nhiều khó khăn để dự án được phê duyệt.)
  • "Rough sledding ahead": cảnh báo về những khó khăn sắp tới.

    • With the new regulations, there is rough sledding ahead for small businesses. (Với các quy định mới, phía trước nhiều khó khăn cho các doanh nghiệp nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Smooth sledding (n): điều kiện thuận lợi, dễ dàng (trái nghĩa với "rough sledding").
    • After the initial problems, it was smooth sledding from there. (Sau những vấn đề ban đầu, mọi thứ trở nên thuận lợi từ đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Difficulty (n): khó khăn.
  • Hardship (n): gian khổ, thử thách.
  • Struggle (n): cuộc đấu tranh, sự vất vả.
Các cụm từ liên quan
  • Hard time (n): thời gian khó khăn.
    • We had a hard time getting here. (Chúng tôi đã gặp khó khăn để đến được đây.)
Thành ngữ liên quan
  • Uphill battle: cuộc chiến khó khăn, đòi hỏi nỗ lực không ngừng.
    • Getting the law passed was an uphill battle. (Việc thông qua luật một cuộc chiến khó khăn.)

Lưu ý: "Rough sledding" thường được dùng trong văn phong trang trọng hoặc báo chí, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.